Romanian Liga II16:00 ngày 29/03/2025

Concordia Chiajna
2 - 1

Chindia Targoviste
Thống kê
Thống kê trận đấu
Concordia ChiajnaChỉ sốChindia Targoviste
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
46Chỉ số 2554
102Chỉ số 23118
68Chỉ số 2481
6Chỉ số 228
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
Chindia Targoviste0 - 1
Concordia Chiajna
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
Chindia Targoviste1 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 1
Chindia Targoviste
Concordia Chiajna3 - 2
Chindia TargovisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concordia Chiajna
Unirea Ungheni3 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 2
Selimbar
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna9 - 0
CS Mioveni
Concordia Chiajna0 - 2
FCU 1948 Craiova
CSM Slatina1 - 2
Concordia ChiajnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chindia Targoviste
Chindia Targoviste0 - 1
Corvinul Hunedoara
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea1 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 1
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 1
ACS Dumbravita
Scolar Resita1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste0 - 0
AFC Metalul BuzauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Concordia Chiajna
#12#22#30#41#52#60#70
Chindia Targoviste
#11#20#30#41#54#60#70
FC Voluntari
Arges
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu