Romanian Liga II18:30 ngày 15/03/2025

Arges
2 - 1

ACS Dumbravita
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốACS Dumbravita
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
2Chỉ số 32
85Chỉ số 2453
9Chỉ số 226
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
232259111777159861
Đội hình xuất phát

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Tofan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Seto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Roman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel mensah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eldin·Mehmedovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrick dulcea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Straton#14

C.Straton#19
C.Straton#0

C.Straton#20
C.Straton#0

C.Straton#99

C.Straton#0

C.Straton#12

C.Straton#43
ACS Dumbravita
94618135249910304
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zurbagiu C.#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.sofran#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Scutaru#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.padurariu#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ignea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cosmin gladun#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ghinescu R. F.#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cibi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexandru butu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rareș Butnărașu#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Rareș Butnărașu#19
Rareș Butnărașu#0
Rareș Butnărașu#28

Rareș Butnărașu#21

Rareș Butnărașu#9

Rareș Butnărașu#22
Rareș Butnărașu#0

Rareș Butnărașu#1
Rareș Butnărașu#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Scolar Resita0 - 0
Arges
Arges0 - 0
AFC Metalul Buzau
FCU 1948 Craiova0 - 1
Arges
FC Vorskla Poltava1 - 2
Arges
Arges0 - 1
FC Abdysh-Ata Kant
Kolding FC1 - 0
Arges
Arges2 - 1
Kisvarda FC II
Afumati2 - 0
Arges
Muscelul Campulung1 - 3
Arges
Arges0 - 3
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Dumbravita
ACS Dumbravita1 - 0
Muscelul Campulung
ACS Dumbravita1 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
ACS Poli Timisoara1 - 3
ACS Dumbravita
Selimbar0 - 0
ACS Dumbravita
FC Voluntari1 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 1
Afumati
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita2 - 3
Selimbar
Chindia Targoviste3 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 2
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#12#21#30#42#58#60#70
ACS Dumbravita
#11#21#30#42#51#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti
CSM Slatina
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
FC Bihor Oradea
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu