Romanian Liga II16:00 ngày 22/02/2025

CSM Slatina
0 - 0

Chindia Targoviste
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSM SlatinaChỉ sốChindia Targoviste
66Chỉ số 2534
8Chỉ số 22
92Chỉ số 2449
123Chỉ số 2392
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
CSM Slatina
00000000000
Đội hình xuất phát
m.baraitaru#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Micu#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Trica#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.toma#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.toma#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.sima#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.oltean#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.mitran#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.matei#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hernando#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Doman#0 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Doman#0

C.Doman#0
C.Doman#0

C.Doman#0

C.Doman#0

C.Doman#0

C.Doman#0
C.Doman#0
C.Doman#0
Chindia Targoviste
00000000000
Đội hình xuất phát

R.Romeo#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Florea#0 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Contra#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Atanase#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.cristea#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Grubac#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leca#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Martac#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.A.Panait#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Razvan tache#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Danu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Danu#0
D.Danu#0

D.Danu#0

D.Danu#0
D.Danu#0

D.Danu#0
D.Danu#0
D.Danu#0

D.Danu#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chindia Targoviste3 - 0
CSM Slatina
Chindia Targoviste1 - 0
CSM Slatina
CSM Slatina0 - 0
Chindia TargovisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSM Slatina
CSM Slatina2 - 1
FCU 1948 Craiova
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina4 - 0
CSO Petrolul Potcoava
Metaloglobus0 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina1 - 0
Corvinul Hunedoara
CS Mioveni1 - 8
CSM Slatina
CSM Slatina1 - 2
Concordia Chiajna
CSM Slatina1 - 2
FCU 1948 Craiova
FK Csikszereda Miercurea Ciuc5 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina0 - 0
FC Bihor OradeaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea1 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 1
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 1
ACS Dumbravita
Scolar Resita1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste0 - 0
AFC Metalul Buzau
Arges2 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste4 - 0
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu0 - 3
Chindia TargovisteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSM Slatina
#10#20#30#42#58#60#70
Chindia Targoviste
#10#20#30#45#52#60#70
FC Voluntari
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Unirea Ungheni
Selimbar