Romanian Liga II16:00 ngày 08/03/2025

ACS Dumbravita
1 - 0

Muscelul Campulung
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACS DumbravitaChỉ sốMuscelul Campulung
93Chỉ số 23100
5Chỉ số 226
1Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
34Chỉ số 2566
5Chỉ số 28
43Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
ACS Dumbravita
094310992492313186
Đội hình xuất phát
r.ailenei#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cibi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ghinescu R. F.#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cosmin gladun#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ignea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.modan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dragan paulevici#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Scutaru#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.sofran#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zurbagiu C.#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Zurbagiu C.#5
Zurbagiu C.#16
Zurbagiu C.#19
Zurbagiu C.#0
Zurbagiu C.#25

Zurbagiu C.#1
Zurbagiu C.#4
Zurbagiu C.#0
Zurbagiu C.#0
Muscelul Campulung
348423306958828557
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bustea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.jeancelestin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darius ciurea#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Cosereanu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dedechko#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.gisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.ntamack#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Radu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Răuță#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.stancu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.stancu#77
l.stancu#18
l.stancu#12
l.stancu#10

l.stancu#19
l.stancu#0
l.stancu#14
l.stancu#0

l.stancu#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Dumbravita
ACS Dumbravita1 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
ACS Poli Timisoara1 - 3
ACS Dumbravita
Selimbar0 - 0
ACS Dumbravita
FC Voluntari1 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 1
Afumati
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita2 - 3
Selimbar
Chindia Targoviste3 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 2
Metaloglobus
Corvinul Hunedoara0 - 0
ACS DumbravitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 3
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau0 - 1
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 4
ACS Olimpic Zarnesti
Muscelul Campulung1 - 3
Arges
FCU 1948 Craiova2 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Voluntari3 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung1 - 2
Afumati
Unirea Ungheni2 - 1
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 4
SelimbarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACS Dumbravita
#11#21#31#42#55#60#70
Muscelul Campulung
#10#20#30#43#58#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti
CSM Slatina
Concordia Chiajna
FC Bihor Oradea
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu