Romanian Liga II15:00 ngày 12/04/2025

Chindia Targoviste
2 - 2

Selimbar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chindia TargovisteChỉ sốSelimbar
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
100Chỉ số 2487
2Chỉ số 23
153Chỉ số 23149
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Chindia Targoviste
23897232882216103
Đội hình xuất phát
Radu simion#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Roşu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bogdan petre#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rares mihai#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Martac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leca#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ionita#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Contra#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Danu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Florea#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Vlad#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vlad#0

A.Vlad#38

A.Vlad#20

A.Vlad#24

A.Vlad#0

A.Vlad#28
A.Vlad#6
A.Vlad#0
Selimbar
617151319273933687
Đội hình xuất phát

c.natea#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Benzar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Boboc#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cosmin Bucuroiu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Buzan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dijinari#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Giafer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sergiu jurj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.luca#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rareș Măluțan#68 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Petrescu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Petrescu#8

P.Petrescu#0
P.Petrescu#0
P.Petrescu#0

P.Petrescu#0
P.Petrescu#0

P.Petrescu#0
P.Petrescu#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chindia Targoviste
Concordia Chiajna2 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste0 - 1
Corvinul Hunedoara
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea1 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 1
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 1
ACS Dumbravita
Scolar Resita1 - 1
Chindia TargovisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Selimbar
Selimbar2 - 0
Concordia Chiajna
CSM Slatina2 - 0
Selimbar
Concordia Chiajna2 - 2
Selimbar
Selimbar2 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Selimbar
Selimbar3 - 0
Metalurgistul Cugir
CS Oltchim Ramnicu-Valcea1 - 2
Selimbar
Selimbar0 - 0
CSM Ramnicu Valcea
Selimbar0 - 0
ACS Dumbravita
CS Viitorul Daesti0 - 6
SelimbarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chindia Targoviste
#12#21#30#43#52#60#70
Selimbar
#12#20#30#43#53#60#70
Metaloglobus
FC Voluntari
Arges
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu