Czech Chance Liga01:00 ngày 23/02/2025

AC Sparta Praha
2 - 1

Dynamo Ceske Budejovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốDynamo Ceske Budejovice
93Chỉ số 2376
1Chỉ số 32
86Chỉ số 2435
12Chỉ số 210
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
9Chỉ số 226
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-1-4-21162725262882030109
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P. Vydra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Wiesner#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.K.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Zelený#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rrahmani#46

A.Rrahmani#19

A.Rrahmani#6

A.Rrahmani#41

A.Rrahmani#44

A.Rrahmani#5

A.Rrahmani#54

A.Rrahmani#7

A.Rrahmani#31

A.Rrahmani#29

A.Rrahmani#14
Dynamo Ceske Budejovice
Sơ đồ 4-3-3292222534142712645
Đội hình xuất phát

C.Andrew#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pekarík#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
J. Brabec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Koné#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Hodous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

v.mika#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Tischler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Krch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Osmancik#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
U.Ekpai#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Ekpai#15

U.Ekpai#21

U.Ekpai#19

U.Ekpai#18

U.Ekpai#16
U.Ekpai#10

U.Ekpai#20

U.Ekpai#30

U.Ekpai#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
AC Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice0 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
AC Sparta Praha2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
AC Sparta Praha1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
AC Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FC Hradec Králové
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha0 - 1
Inter Milan
AC Sparta Praha3 - 0
FK Bodo/Glimt
AC Sparta Praha3 - 1
Malmo FF
AC Sparta Praha2 - 1
FK Jablonec
Feyenoord4 - 2
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta Praha
FC SILON Táborsko2 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice4 - 0
Spartak Sobeslav
FC Viktoria Plzeň7 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec5 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Pardubice0 - 0
Dynamo Ceske BudejoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#12#20#31#41#56#60#70
Dynamo Ceske Budejovice
#11#20#30#42#53#60#70
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FK Teplice