Saudi Arabia Division 100:00 ngày 21/10/2025

Al Ula FC
2 - 1

Al Diraiyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl Diraiyah
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2461
9Chỉ số 229
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2374
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-133142415272988201089
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Al-Nabet#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Traore#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#5
E.Koulouris#99

E.Koulouris#55

E.Koulouris#45

E.Koulouris#1

E.Koulouris#7
E.Koulouris#66

E.Koulouris#49

E.Koulouris#2
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-1222442421811514179
Đội hình xuất phát

A.Al-Harbi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Nawaf Al Zaaqi#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Al-Obaid#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mohamed Thaiban Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ziyad Al Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.N'Koudou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Al-Farhan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Clayton diandy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Laborde#12

G.Laborde#7

G.Laborde#82
G.Laborde#23

G.Laborde#75

G.Laborde#77
G.Laborde#6
G.Laborde#20

G.Laborde#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca0 - 5
Al Ula FC
Al Diraiyah1 - 0
Al Ula FC
Bisha FC0 - 6
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 0
Mudhar
Al Taraji1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC0 - 1
Al-Shoalah
Al-Kawkab0 - 0
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 1
Al-Adalah
Al-Tai0 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Al Ula FC
Al Diraiyah2 - 1
Al Saqer
Al-Sadd FC(SA)3 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 1
Al-Anwar Club
Al-Rawdhah1 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
WajjĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#12#21#30#42#53#60#70
Al Diraiyah
#11#20#30#41#55#60#70
Abha
Al-Jabalain
Al-Orobah FC
Al Faisaly
Al-Raed SFC
Al Zulfi
Jeddah Sports Club
Jubail