Danish 2nd Division20:00 ngày 08/03/2025

Aarhus Fremad
1 - 0

Fremad Amager
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốFremad Amager
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2437
6Chỉ số 224
10Chỉ số 22
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2393
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
312941727166107023
Đội hình xuất phát
m.agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.oluwasegun#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas pisani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Holvad#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik grube#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Caspersen#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Beluli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Andreasen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Andreasen#14

O.Andreasen#34

O.Andreasen#11

O.Andreasen#9

O.Andreasen#24

O.Andreasen#15
O.Andreasen#30
Fremad Amager
4281812105677945
Đội hình xuất phát

M.Langberg#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brinch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.andersen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.derrar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Holst#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mads julo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Reese#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Wielzen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egzon zekiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boateng#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Boateng#7

C.Boateng#21

C.Boateng#25
C.Boateng#20

C.Boateng#70
C.Boateng#2
C.Boateng#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fremad Amager1 - 0
Aarhus Fremad
Fremad Amager1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
Fremad Amager
Aarhus Fremad3 - 1
Fremad Amager
Aarhus Fremad0 - 2
Fremad Amager
Fremad Amager5 - 1
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 1
Fremad AmagerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
VSK Aarhus3 - 0
Aarhus Fremad
FC Khatlon0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Aarhus Fremad0 - 0
ETSV Weiche Flensburg
Sonderjyske1 - 0
Aarhus Fremad
Naesby1 - 0
Aarhus Fremad
BK Frem0 - 0
Aarhus Fremad
Naestved1 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 1
Nykobing FC
Ishoj IF1 - 3
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fremad Amager
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
Helsingor1 - 2
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Naestved0 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager0 - 1
Roskilde
FA 20001 - 1
Fremad Amager
Nr. sundby0 - 3
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 1
Nykobing FC
AB Akademisk2 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager0 - 1
Ishoj IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#11#20#30#42#510#60#70
Fremad Amager
#10#20#30#42#52#60#70
Middelfart Boldklub
Skive IK
HIK Hellerup
Thisted FC