Danish 1st Division19:00 ngày 25/10/2025

Aalborg
3 - 2

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốLyngby BK
24Chỉ số 2440
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
66Chỉ số 23110
6Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-3-3151842421179271011
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Maarup#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.A.Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Jasson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Helenius#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Hansen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hansen#8

K.Hansen#26

K.Hansen#32

K.Hansen#39

K.Hansen#15

K.Hansen#37

K.Hansen#40

K.Hansen#28

K.Hansen#23
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-212624313221451018
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.B.Jensen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Warmerdam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ivančević#5 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cornelius#11

J.Cornelius#17

J.Cornelius#21

J.Cornelius#16

J.Cornelius#20

J.Cornelius#26

J.Cornelius#19

J.Cornelius#7

J.Cornelius#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Lyngby BK3 - 1
Aalborg
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Aalborg
Aalborg1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 4
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Aalborg0 - 3
Midtjylland
Aalborg4 - 0
Middelfart Boldklub
Marstal Rise1 - 6
Aalborg
Aarhus Fremad5 - 1
Aalborg
Aalborg4 - 0
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK3 - 3
Aarhus Fremad
Hvidovre IF2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Lyngby BK0 - 2
FC Copenhagen
Lyngby BK4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Hobro1 - 4
Lyngby BK
Ledoje-Smorum Fodbold1 - 1
Lyngby BK
Middelfart Boldklub2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
AC Horsens
Lyngby BK1 - 2
Hillerod FodboldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#13#22#30#42#56#60#70
Lyngby BK
#12#20#30#41#58#60#70
Kolding FC