Danish 1st Division18:00 ngày 23/08/2025

Lyngby BK
0 - 0

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốAC Horsens
10Chỉ số 223
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 35
2Chỉ số 212
30Chỉ số 2436
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-212245251922137106
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ivančević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.B.Jensen#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.B.Jensen#4

B.B.Jensen#17

B.B.Jensen#16

B.B.Jensen#26

B.B.Jensen#20

B.B.Jensen#29

B.B.Jensen#18

B.B.Jensen#8

B.B.Jensen#21
AC Horsens
Sơ đồ 3-4-312833123016327292710
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Saine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ludwig#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.R.Doua#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Olsen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Milićević#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Brandhof#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Ouorou#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kristian Kirkegaard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kristian Kirkegaard#22

Kristian Kirkegaard#9
Kristian Kirkegaard#35

Kristian Kirkegaard#4

Kristian Kirkegaard#20

Kristian Kirkegaard#14

Kristian Kirkegaard#31

Kristian Kirkegaard#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
AC Horsens
Lyngby BK1 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
AC Horsens2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
AC Horsens
Lyngby BK3 - 4
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IF
Helsingor0 - 1
Lyngby BK
Aarhus Fremad0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
Lyngby BK2 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK3 - 1
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Hobro0 - 1
AC Horsens
Aalborg0 - 2
AC Horsens
Naesby1 - 2
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Middelfart Boldklub
Hvidovre IF0 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Kolding FC
AC Horsens0 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Silkeborg
Aarhus AGF2 - 1
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#10#20#30#42#59#60#70
AC Horsens
#10#20#30#45#56#60#70
Herfolge Boldklub Koge