Danish 1st Division20:00 ngày 19/10/2025

Lyngby BK
3 - 3

Aarhus Fremad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốAarhus Fremad
99Chỉ số 2364
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
12Chỉ số 222
80Chỉ số 2416
9Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-212162425192214132618
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Meyer#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cornelius#10

J.Cornelius#11

J.Cornelius#3

J.Cornelius#21

J.Cornelius#17
J.Cornelius#35

J.Cornelius#20

J.Cornelius#7

J.Cornelius#6
Aarhus Fremad
Sơ đồ 3-4-3110533628831797
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.L.Kirchheiner#10 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Nissen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Callø#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Grube#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Egerton#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Baekgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Agnarsson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kubel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Andersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kaastrup#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kaastrup#21
M.Kaastrup#15

M.Kaastrup#70

M.Kaastrup#20

M.Kaastrup#30

M.Kaastrup#27

M.Kaastrup#11

M.Kaastrup#29

M.Kaastrup#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus Fremad0 - 2
Lyngby BK
Aarhus Fremad1 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK5 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 2
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Hvidovre IF2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Lyngby BK0 - 2
FC Copenhagen
Lyngby BK4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Hobro1 - 4
Lyngby BK
Ledoje-Smorum Fodbold1 - 1
Lyngby BK
Middelfart Boldklub2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
AC Horsens
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Kolding FC2 - 3
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Boldklubben af 1893
Esbjerg1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 0
Hobro
Boldklubben af 18931 - 3
Aarhus Fremad
Young Boys FD1 - 6
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad5 - 1
Aalborg
Middelfart Boldklub2 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 2
Kolding FC
Hvidovre IF2 - 0
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#13#21#30#42#59#60#70
Aarhus Fremad
#13#21#30#43#51#60#70