Danish 1st Division19:00 ngày 30/08/2025

Middelfart Boldklub
2 - 2

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Middelfart BoldklubChỉ sốLyngby BK
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 36
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 27
68Chỉ số 2479
129Chỉ số 23145
5Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Middelfart Boldklub
Sơ đồ 5-4-117422214586189
Đội hình xuất phát

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Linnet#7 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

J.Vetter#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Boyum#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Reese#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Barholt#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Zjajo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Bytyqi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kakeeto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Wielzen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Boesen#88

M.Boesen#11

M.Boesen#10

M.Boesen#70

M.Boesen#20

M.Boesen#25

M.Boesen#27

M.Boesen#3

M.Boesen#15
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-2122416251022137626
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Meyer#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Thorvaldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.B.Jensen#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gytkjær#29
F.Gytkjær#34

F.Gytkjær#4

F.Gytkjær#21

F.Gytkjær#11

F.Gytkjær#17

F.Gytkjær#19

F.Gytkjær#20

F.Gytkjær#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 2
Aarhus Fremad
Hvidovre IF2 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 2
Herfolge Boldklub Koge
AC Horsens2 - 0
Middelfart Boldklub
OKS2 - 3
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 1
Esbjerg
Hobro0 - 0
Middelfart Boldklub
Hillerod Fodbold2 - 1
Middelfart Boldklub
Kolding FC1 - 1
Middelfart Boldklub
Herfolge Boldklub Koge5 - 0
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
AC Horsens
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IF
Helsingor0 - 1
Lyngby BK
Aarhus Fremad0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
Lyngby BK2 - 3
Hillerod FodboldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Middelfart Boldklub
#12#20#30#43#53#60#70
Lyngby BK
#12#22#30#46#57#60#70
Aalborg