Danish 1st Division00:00 ngày 20/08/2025

Esbjerg
1 - 0

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
EsbjergChỉ sốAalborg
53Chỉ số 2343
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 228
29Chỉ số 2419
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
1Chỉ số 211
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Esbjerg
Sơ đồ 4-3-31623519116127917
Đội hình xuất phát

K.Kristensen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Buus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Troelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Strand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bjur#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.V.Christensen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.S.From#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ankersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Lucena#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lucena#80

J.Lucena#18

J.Lucena#39

J.Lucena#15

J.Lucena#32

J.Lucena#8

J.Lucena#4

J.Lucena#27

J.Lucena#1
Aalborg
Sơ đồ 4-3-312331552521827917
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kallesøe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Olsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Borsting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Helenius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Jasson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jasson#39

A.Jasson#10

A.Jasson#28

A.Jasson#18

A.Jasson#40

A.Jasson#37

A.Jasson#26

A.Jasson#24

A.Jasson#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esbjerg0 - 2
Aalborg
Aalborg0 - 0
Esbjerg
Esbjerg2 - 1
Aalborg
Esbjerg1 - 1
Aalborg
Aalborg4 - 0
Esbjerg
Esbjerg1 - 4
Aalborg
Aalborg0 - 1
Esbjerg
Esbjerg3 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 1
Esbjerg
Aalborg1 - 2
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Boldklubben af 18931 - 5
Esbjerg
Esbjerg0 - 2
Kolding FC
Marienlyst1 - 2
Esbjerg
Middelfart Boldklub0 - 1
Esbjerg
Esbjerg2 - 1
Hvidovre IF
Esbjerg0 - 2
Lyngby BK
Esbjerg1 - 2
Sonderjyske
Hamburger SV II0 - 5
Esbjerg
Vejle3 - 3
Esbjerg
Odense BK1 - 2
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg0 - 2
AC Horsens
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Aalborg
Vendsyssel1 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 1
Hobro
Hillerod Fodbold2 - 2
Aalborg
Kolding FC1 - 0
Aalborg
Viborg2 - 0
Aalborg
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Hillerod Fodbold1 - 4
Aalborg
Aalborg5 - 0
VendsysselĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esbjerg
#11#20#30#40#56#60#70
Aalborg
#10#20#30#42#510#60#70
Aarhus Fremad