Danish 1st Division23:00 ngày 29/08/2025

Aarhus Fremad
5 - 1

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốAalborg
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 227
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
45Chỉ số 23115
25Chỉ số 2476
45Chỉ số 2555
8Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
Sơ đồ 3-4-3110562127831797
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.L.Kirchheiner#10 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Nissen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Grube#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Berthelsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Baekgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Agnarsson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kubel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Andersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kaastrup#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kaastrup#24

M.Kaastrup#70

M.Kaastrup#23
M.Kaastrup#15

M.Kaastrup#28

M.Kaastrup#20

M.Kaastrup#30

M.Kaastrup#2

M.Kaastrup#16
Aalborg
Sơ đồ 4-3-31253315242181727911
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Borsting#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Olsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.A.Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Jasson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Helenius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Hansen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hansen#32

K.Hansen#39

K.Hansen#10

K.Hansen#5

K.Hansen#28

K.Hansen#18

K.Hansen#40

K.Hansen#37

K.Hansen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub2 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 2
Kolding FC
Hvidovre IF2 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
Hillerod Fodbold
Skibsby Hojene0 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge2 - 1
Aarhus Fremad
AC Horsens0 - 0
Aarhus Fremad
Hobro2 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad6 - 0
NaesbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg4 - 0
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 2
AC Horsens
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Aalborg
Vendsyssel1 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 1
Hobro
Hillerod Fodbold2 - 2
Aalborg
Kolding FC1 - 0
Aalborg
Viborg2 - 0
Aalborg
Boldklubben af 18932 - 2
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#15#24#30#42#53#60#70
Aalborg
#11#20#30#41#56#60#70