Danish 1st Division00:00 ngày 07/10/2025

Hvidovre IF
2 - 2

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốLyngby BK
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
84Chỉ số 23135
7Chỉ số 2210
54Chỉ số 2546
35Chỉ số 2462
6Chỉ số 216
4Chỉ số 33
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-31225231418859204522
Đội hình xuất phát

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Koch#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smed#10

A.Smed#9

A.Smed#6

A.Smed#13

A.Smed#15

A.Smed#12

A.Smed#30

A.Smed#24

A.Smed#21
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-212416319221472618
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Racic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Meyer#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Warmerdam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cornelius#6

J.Cornelius#10

J.Cornelius#11

J.Cornelius#21

J.Cornelius#17
J.Cornelius#37
J.Cornelius#35

J.Cornelius#13

J.Cornelius#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IF
Lyngby BK0 - 4
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Hvidovre IF
Lyngby BK2 - 4
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
Hvidovre IF
Lyngby BK3 - 2
Hvidovre IF
Lyngby BK1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF1 - 2
Sonderjyske
Kolding FC0 - 1
Hvidovre IF
FA 20001 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Hobro
Aalborg4 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Middelfart Boldklub
Hvidovre IF2 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Lyngby BK0 - 2
FC Copenhagen
Lyngby BK4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Hobro1 - 4
Lyngby BK
Ledoje-Smorum Fodbold1 - 1
Lyngby BK
Middelfart Boldklub2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
AC Horsens
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#12#22#30#44#52#60#70
Lyngby BK
#12#21#30#43#54#60#70
Esbjerg
Boldklubben af 1893