Danish 1st Division00:00 ngày 12/09/2025

Hobro
1 - 4

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HobroChỉ sốLyngby BK
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
12Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
73Chỉ số 2458
1Chỉ số 34
126Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Hobro
Sơ đồ 5-3-225221812132726177910
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nielsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Klitten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Hansen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Rasmussen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Rasmussen#1

V.Rasmussen#23

V.Rasmussen#40

V.Rasmussen#15

V.Rasmussen#11

V.Rasmussen#5

V.Rasmussen#8

V.Rasmussen#43

V.Rasmussen#47
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-2122442519132272618
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Racic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cornelius#6

J.Cornelius#14
J.Cornelius#37
J.Cornelius#35

J.Cornelius#20

J.Cornelius#17

J.Cornelius#21

J.Cornelius#3

J.Cornelius#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK1 - 1
Hobro
Hobro1 - 4
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Hobro
Hobro1 - 2
Lyngby BK
Hobro2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Hobro
Lyngby BK0 - 3
Hobro
Hobro3 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Hobro
Hobro3 - 0
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
B 1909 Odense0 - 3
Hobro
Hvidovre IF1 - 1
Hobro
Hobro2 - 0
Esbjerg
Hobro0 - 1
AC Horsens
Hillerod Fodbold0 - 2
Hobro
Hobro1 - 4
Boldklubben af 1893
Skovsgaard2 - 4
Hobro
Aalborg1 - 1
Hobro
Hobro0 - 0
Middelfart Boldklub
Herfolge Boldklub Koge2 - 0
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Ledoje-Smorum Fodbold1 - 1
Lyngby BK
Middelfart Boldklub2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
AC Horsens
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IF
Helsingor0 - 1
Lyngby BK
Aarhus Fremad0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 2
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hobro
#11#21#30#41#55#60#70
Lyngby BK
#14#21#30#44#50#60#70