Danish 1st Division00:00 ngày 23/08/2025

Aalborg
4 - 0

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốHvidovre IF
3Chỉ số 25
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
134Chỉ số 23113
86Chỉ số 2468
17Chỉ số 229
7Chỉ số 213
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-3-3123315242181727910
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kallesøe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Olsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.A.Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Jasson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Helenius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ross#40

O.Ross#37

O.Ross#26

O.Ross#25

O.Ross#18

O.Ross#28

O.Ross#5

O.Ross#39

O.Ross#32
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-4-229152822322598142045
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Iljazovski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Jungvig#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Smed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Koch#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Egho#16

M.Egho#30

M.Egho#12

M.Egho#25

M.Egho#10

M.Egho#24

M.Egho#4

M.Egho#1

M.Egho#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Esbjerg1 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 2
AC Horsens
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Aalborg
Vendsyssel1 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 1
Hobro
Hillerod Fodbold2 - 2
Aalborg
Kolding FC1 - 0
Aalborg
Viborg2 - 0
Aalborg
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Hillerod Fodbold1 - 4
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Middelfart Boldklub
Hvidovre IF2 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
AC Horsens
Hvidovre IF3 - 3
Herfolge Boldklub Koge
Esbjerg2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Boldklubben af 1893
Roskilde0 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF4 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Hvidovre IF1 - 1
Brondby IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#14#21#30#40#53#60#70
Hvidovre IF
#10#20#30#42#55#60#70