Danish 1st Division20:00 ngày 21/09/2025

Lyngby BK
4 - 0

Herfolge Boldklub Koge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốHerfolge Boldklub Koge
0Chỉ số 80
115Chỉ số 2394
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 227
69Chỉ số 2458
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-2122442519132272618
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Racic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cornelius#10

J.Cornelius#14

J.Cornelius#11

J.Cornelius#3

J.Cornelius#17

J.Cornelius#16

J.Cornelius#31

J.Cornelius#20

J.Cornelius#6
Herfolge Boldklub Koge
Sơ đồ 3-4-3114232167246171110
Đội hình xuất phát

B.Bayrak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sørensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Westergren#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Bust#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hald#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Schütt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Brodersen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Alkhoudari#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.F.Al-Naser#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.T.Jensen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.T.Jensen#5

C.T.Jensen#25

C.T.Jensen#27

C.T.Jensen#20

C.T.Jensen#21

C.T.Jensen#22

C.T.Jensen#26

C.T.Jensen#12
C.T.Jensen#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Herfolge Boldklub Koge2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge0 - 3
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge0 - 3
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge3 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Lyngby BK1 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Lyngby BK1 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Lyngby BK1 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge3 - 0
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Hobro1 - 4
Lyngby BK
Ledoje-Smorum Fodbold1 - 1
Lyngby BK
Middelfart Boldklub2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
AC Horsens
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IF
Helsingor0 - 1
Lyngby BK
Aarhus Fremad0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge1 - 0
AC Horsens
Esbjerg3 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Boldklubben af 1893
Middelfart Boldklub2 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Aalborg
Kolding FC3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Hvidovre IF3 - 3
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge2 - 1
Aarhus Fremad
Herfolge Boldklub Koge2 - 0
HobroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#14#22#30#41#54#60#70
Herfolge Boldklub Koge
#10#20#30#41#53#60#70