Danish 1st Division00:00 ngày 18/10/2025

Boldklubben af 1893
2 - 2

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boldklubben af 1893Chỉ sốAalborg
4Chỉ số 213
2Chỉ số 80
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23111
6Chỉ số 2210
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 218
34Chỉ số 2466
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-131242033062818815
Đội hình xuất phát

F.Ibsen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.G.Søe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Mouritsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Arabaci#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Grabovskis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bjork#22

C.Bjork#5

C.Bjork#10

C.Bjork#14
C.Bjork#33

C.Bjork#32

C.Bjork#1

C.Bjork#12
Aalborg
Sơ đồ 4-3-312533424281721271011
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Borsting#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.A.Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Møller#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Jasson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Hansen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hansen#15

K.Hansen#5

K.Hansen#18

K.Hansen#8

K.Hansen#23

K.Hansen#9

K.Hansen#40

K.Hansen#37

K.Hansen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 3
Aalborg
Boldklubben af 18931 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Aarhus Fremad1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
Middelfart Boldklub
Boldklubben af 18931 - 4
Brondby IF
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Aarhus Fremad
AB Akademisk1 - 1
Boldklubben af 1893
AC Horsens1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 1
Kolding FC
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 5
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg2 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Aalborg0 - 3
Midtjylland
Aalborg4 - 0
Middelfart Boldklub
Marstal Rise1 - 6
Aalborg
Aarhus Fremad5 - 1
Aalborg
Aalborg4 - 0
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 2
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boldklubben af 1893
#12#21#30#40#54#60#70
Aalborg
#12#20#30#42#513#60#70
Hillerod Fodbold
Hobro