Danish 1st Division00:00 ngày 20/08/2025

Lyngby BK
1 - 2

Hillerod Fodbold
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốHillerod Fodbold
125Chỉ số 2393
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
5Chỉ số 216
1Chỉ số 41
11Chỉ số 224
66Chỉ số 2436
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-2-3-112245252214196726
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ivančević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.B.Jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gytkjær#10

F.Gytkjær#13

F.Gytkjær#18

F.Gytkjær#29

F.Gytkjær#20

F.Gytkjær#16

F.Gytkjær#17

F.Gytkjær#4

F.Gytkjær#21
Hillerod Fodbold
Sơ đồ 3-4-2-112572311122417229
Đội hình xuất phát

A.Kappenberger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Glindtvad#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Witt#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Moller#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Allen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mouritz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Schmidt#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Dedes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Justinussen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Jalaei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Etim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Etim#26

M.Etim#16

M.Etim#21

M.Etim#10

M.Etim#14

M.Etim#23

M.Etim#4

M.Etim#34

M.Etim#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK2 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK0 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK3 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 3
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 3
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IF
Helsingor0 - 1
Lyngby BK
Aarhus Fremad0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
Lyngby BK2 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK3 - 1
Aalborg
Sonderjyske5 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 1
Hillerod Fodbold
Viktoria0 - 5
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18931 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold2 - 2
Aalborg
Hillerod Fodbold2 - 1
Middelfart Boldklub
Helsingborgs1 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 4
Aalborg
Lyngby BK2 - 3
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold3 - 1
VendsysselĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#11#21#31#41#54#60#70
Hillerod Fodbold
#12#21#31#43#53#60#70
Herfolge Boldklub Koge