Danish 1st Division20:00 ngày 21/09/2025

Aalborg
3 - 0

Boldklubben af 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốBoldklubben af 1893
14Chỉ số 2216
74Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 29
1Chỉ số 32
5Chỉ số 215
47Chỉ số 2447
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-3-31233432182327911
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kallesøe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Andersson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kaasa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Helenius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Hansen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hansen#10

K.Hansen#17

K.Hansen#40

K.Hansen#24

K.Hansen#25

K.Hansen#18

K.Hansen#28

K.Hansen#5

K.Hansen#15
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-11242032762818815
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.G.Søe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Mouritsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Thomsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Arabaci#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Grabovskis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bjork#32
C.Bjork#24

C.Bjork#12

C.Bjork#14

C.Bjork#10

C.Bjork#31

C.Bjork#5
C.Bjork#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 3
Aalborg
Boldklubben af 18931 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg0 - 3
Midtjylland
Aalborg4 - 0
Middelfart Boldklub
Marstal Rise1 - 6
Aalborg
Aarhus Fremad5 - 1
Aalborg
Aalborg4 - 0
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 2
AC Horsens
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Aalborg
Vendsyssel1 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 1
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Aarhus Fremad
AB Akademisk1 - 1
Boldklubben af 1893
AC Horsens1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 1
Kolding FC
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 5
Esbjerg
Hobro1 - 4
Boldklubben af 1893
Alholm IF0 - 10
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Hillerod Fodbold
Lyngby BK1 - 1
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#13#22#30#41#58#60#70
Boldklubben af 1893
#10#20#30#42#59#60#70