Bundesliga22:30 ngày 06/04/2025

1. FC Union Berlin
1 - 0

VfL Wolfsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốVfL Wolfsburg
77Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
0Chỉ số 31
45Chỉ số 2447
3Chỉ số 213
10Chỉ số 229
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-5-2151442813819182316
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Trimmel#28 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Juranović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Hollerbach#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Hollerbach#2

B.Hollerbach#27

B.Hollerbach#20

B.Hollerbach#9

B.Hollerbach#15

B.Hollerbach#26

B.Hollerbach#37

B.Hollerbach#21

B.Hollerbach#29
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 3-4-1-2123331166272123399
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fischer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Odogu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Gerhardt#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vranckx#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Maehle#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.O.Wind#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Wimmer#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#7

M.Amoura#17

M.Amoura#24

M.Amoura#29

M.Amoura#44

M.Amoura#10

M.Amoura#40

M.Amoura#5

M.Amoura#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Wolfsburg1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 1
1. FC Union Berlin
VfL Wolfsburg1 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
VfL Wolfsburg
1. FC Union Berlin2 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 2
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
SC Freiburg1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Borussia Dortmund6 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim0 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC Augsburg1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
FC St. Pauli
SV Werder Bremen1 - 2
VfL Wolfsburg
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart1 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 2
Holstein KielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#11#20#30#40#56#60#70
VfL Wolfsburg
#10#20#30#41#54#60#70