Bundesliga21:30 ngày 19/01/2025

1. FC Union Berlin
2 - 1

1. FSV Mainz 05
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ số1. FSV Mainz 05
2Chỉ số 32
99Chỉ số 23156
2Chỉ số 22
1Chỉ số 81
8Chỉ số 228
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
28Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-2-137514418193624131617
Đội hình xuất phát

A.Schwolow#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Juranović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kemlein#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Skov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Hollerbach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Siebatcheu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Siebatcheu#28

J.Siebatcheu#7

J.Siebatcheu#29

J.Siebatcheu#21

J.Siebatcheu#26

J.Siebatcheu#25

J.Siebatcheu#8

J.Siebatcheu#20

J.Siebatcheu#10
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-4-2-1272116311961828711
Đội hình xuất phát

R.Zentner#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costa#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bell#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kohr#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Caci#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Amiri#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Mwene#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Nebel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Sieb#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sieb#30

A.Sieb#44

A.Sieb#22

A.Sieb#1

A.Sieb#5

A.Sieb#14

A.Sieb#25

A.Sieb#42

A.Sieb#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FSV Mainz 051 - 1
1. FC Union Berlin
1. FSV Mainz 051 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin4 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 2
1. FC Union Berlin
1. FSV Mainz 051 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin1 - 1
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 2
FC Augsburg
1. FC Heidenheim 18462 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Bayer 04 Leverkusen
VfL Wolfsburg1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
SC Freiburg
FC Bayern Munich3 - 0
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
VfL Bochum 1848
Eintracht Frankfurt1 - 3
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 1
FC Bayern Munich
VfL Wolfsburg4 - 3
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
TSG Hoffenheim
Holstein Kiel0 - 3
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 053 - 1
Borussia Dortmund
SC Freiburg0 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 4
FC Bayern MunichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#12#22#30#42#52#60#70
1. FSV Mainz 05
#11#21#30#42#52#60#70
RB Leipzig
Borussia Monchengladbach
FC St. Pauli