Bundesliga21:30 ngày 02/03/2025

1. FC Union Berlin
0 - 1

Holstein Kiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốHolstein Kiel
11Chỉ số 227
0Chỉ số 80
11Chỉ số 23
3Chỉ số 213
51Chỉ số 2549
99Chỉ số 2370
86Chỉ số 2437
4Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-3151441882915112716
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Juranović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Tousart#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Rothe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Jeong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ljubicic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Hollerbach#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Hollerbach#10

B.Hollerbach#19

B.Hollerbach#20

B.Hollerbach#23

B.Hollerbach#26

B.Hollerbach#37

B.Hollerbach#13

B.Hollerbach#21

B.Hollerbach#28
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-5-211726323242237141918
Đội hình xuất phát

T.Weiner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Komenda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rosenboom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Remberg#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Gigović#37 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Geschwill#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Harres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Machino#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Machino#7

S.Machino#15

S.Machino#16

S.Machino#33

S.Machino#6

S.Machino#10

S.Machino#31

S.Machino#21

S.Machino#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
1. FC Union Berlin3 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel3 - 2
1. FC Union Berlin
Holstein Kiel2 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin4 - 3
Holstein Kiel
1. FC Union Berlin1 - 1
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
Borussia Dortmund6 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim0 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin0 - 2
FC Augsburg
1. FC Heidenheim 18462 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfL Bochum 1848
FC Bayern Munich4 - 3
Holstein Kiel
VfL Wolfsburg2 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 3
TSG Hoffenheim
Holstein Kiel4 - 2
Borussia Dortmund
SC Freiburg3 - 2
Holstein Kiel
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel5 - 1
FC AugsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#10#20#30#44#511#60#70
Holstein Kiel
#11#21#30#40#53#60#70
VfB Stuttgart