Bundesliga21:30 ngày 08/02/2025

VfL Wolfsburg
0 - 0

Bayer 04 Leverkusen
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL WolfsburgChỉ sốBayer 04 Leverkusen
8Chỉ số 211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2470
5Chỉ số 2214
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
67Chỉ số 23114
3Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-1-3-22921842127113239239
Đội hình xuất phát

M.Müller#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fischer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vavro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Maehle#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

T.Tomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Svanberg#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

P.Wimmer#39 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.O.Wind#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#6

M.Amoura#7

M.Amoura#5

M.Amoura#12

M.Amoura#16

M.Amoura#31

M.Amoura#17

M.Amoura#3

M.Amoura#24
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 3-5-212345138342431922
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Mukiele#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hermoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Arthur#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Andrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Xhaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Hincapié#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Tella#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.O.Boniface#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.O.Boniface#10

V.O.Boniface#12

V.O.Boniface#14

V.O.Boniface#25

V.O.Boniface#17

V.O.Boniface#7

V.O.Boniface#30

V.O.Boniface#16

V.O.Boniface#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bayer 04 Leverkusen4 - 3
VfL Wolfsburg
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 2
Bayer 04 Leverkusen
VfL Wolfsburg0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
VfL Wolfsburg
Bayer 04 Leverkusen0 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 4
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 2
Holstein Kiel
FC Bayern Munich3 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg5 - 1
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim0 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
Borussia Dortmund
SC Freiburg3 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg4 - 3
1. FSV Mainz 05
VfL Wolfsburg3 - 0
TSG Hoffenheim
RB Leipzig1 - 5
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
TSG Hoffenheim
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta Praha
RB Leipzig2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Atletico Madrid2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
Borussia Monchengladbach
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
1. FSV Mainz 05
Borussia Dortmund2 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
Rot-Weiss Oberhausen
Bayer 04 Leverkusen5 - 1
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Wolfsburg
#10#20#30#42#53#60#70
Bayer 04 Leverkusen
#10#20#30#43#59#60#70
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart
FC Augsburg
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 1846
VfL Bochum 1848