Bundesliga21:30 ngày 15/03/2025

1. FC Union Berlin
1 - 1

FC Bayern Munich
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốFC Bayern Munich
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
37Chỉ số 24122
5Chỉ số 2214
2Chỉ số 32
20Chỉ số 2580
0Chỉ số 40
68Chỉ số 23154
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-5-2151442819813181123
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Trimmel#28 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Juranović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

W.Jeong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ilić#25

A.Ilić#29

A.Ilić#21

A.Ilić#26

A.Ilić#15

A.Ilić#27

A.Ilić#16

A.Ilić#20

A.Ilić#2
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-140442151986174279
Đội hình xuất phát

J.Urbig#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Stanišić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Upamecano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Dier#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Davies#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Musiala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gnabry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#22

H.Kane#23

H.Kane#21

H.Kane#26

H.Kane#25

H.Kane#24

H.Kane#27

H.Kane#10

H.Kane#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Bayern Munich3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 5
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich1 - 0
1. FC Union Berlin
FC Bayern Munich3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 5
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich1 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin0 - 2
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Borussia Dortmund6 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim0 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin0 - 2
FC Augsburg
1. FC Heidenheim 18462 - 0
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 3
VfL Bochum 1848
FC Bayern Munich3 - 0
Bayer 04 Leverkusen
VfB Stuttgart1 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 0
Eintracht Frankfurt
FC Bayern Munich1 - 1
Celtic F.C.
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
FC Bayern Munich
Celtic F.C.1 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 0
SV Werder Bremen
FC Bayern Munich4 - 3
Holstein KielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#11#20#30#42#52#60#70
FC Bayern Munich
#11#20#30#42#514#60#70
SC Freiburg
VfL Wolfsburg