Bundesliga20:30 ngày 30/03/2025

SC Freiburg
1 - 2

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FreiburgChỉ số1. FC Union Berlin
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
134Chỉ số 2365
50Chỉ số 2420
3Chỉ số 34
6Chỉ số 224
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Freiburg
Sơ đồ 4-4-1-112528330428632938
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sildillia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lienhart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Doan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Osterhage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Höler#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Gregoritsch#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gregoritsch#37

M.Gregoritsch#18

M.Gregoritsch#19

M.Gregoritsch#20

M.Gregoritsch#27

M.Gregoritsch#17

M.Gregoritsch#33

M.Gregoritsch#44

M.Gregoritsch#21
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-3151442819818112316
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Trimmel#28 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Juranović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Jeong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Hollerbach#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Hollerbach#2

B.Hollerbach#29

B.Hollerbach#21

B.Hollerbach#13

B.Hollerbach#37

B.Hollerbach#26

B.Hollerbach#15

B.Hollerbach#27

B.Hollerbach#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Union Berlin0 - 0
SC Freiburg
1. FC Union Berlin2 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin4 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg4 - 1
1. FC Union Berlin
SC Freiburg1 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 1
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
SC Freiburg1 - 2
Karlsruher SC
1. FSV Mainz 052 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 0
RB Leipzig
FC Augsburg0 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg5 - 0
SV Werder Bremen
FC St. Pauli0 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
VfL Bochum 18480 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 2
FC Bayern Munich
VfB Stuttgart4 - 0
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Borussia Dortmund6 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim0 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin0 - 2
FC AugsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Freiburg
#11#21#30#43#53#60#70
1. FC Union Berlin
#12#21#30#44#53#60#70
Bayer 04 Leverkusen
VfL Wolfsburg