Bundesliga21:30 ngày 02/02/2025

Eintracht Frankfurt
1 - 1

VfL Wolfsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốVfL Wolfsburg
9Chỉ số 21
1Chỉ số 33
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
12Chỉ số 229
73Chỉ số 2427
116Chỉ số 23106
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-4-2-1135433415621273611
Đội hình xuất phát

K.Trapp#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Tuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Collins#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Hojlund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Götze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Knauff#36 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ekitiké#20

H.Ekitiké#40

H.Ekitiké#29

H.Ekitiké#13

H.Ekitiké#16

H.Ekitiké#18

H.Ekitiké#8

H.Ekitiké#19

H.Ekitiké#22
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-1-3-2121842127113231239
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fischer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vavro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Maehle#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

T.Tomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Svanberg#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Y.Gerhardt#31 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.O.Wind#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#7

M.Amoura#5

M.Amoura#10

M.Amoura#29

M.Amoura#16

M.Amoura#24

M.Amoura#3

M.Amoura#17

M.Amoura#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Wolfsburg1 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 0
Eintracht Frankfurt
VfL Wolfsburg2 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 1
VfL Wolfsburg
Eintracht Frankfurt0 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 1
Eintracht Frankfurt
VfL Wolfsburg1 - 2
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
AS Roma2 - 0
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim2 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
Ferencvarosi TC
Eintracht Frankfurt2 - 0
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt4 - 1
SC Freiburg
FC St. Pauli0 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 3
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig2 - 1
Eintracht Frankfurt
Lyon3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 2
Holstein Kiel
FC Bayern Munich3 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg5 - 1
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim0 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
Borussia Dortmund
SC Freiburg3 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg4 - 3
1. FSV Mainz 05
VfL Wolfsburg3 - 0
TSG Hoffenheim
RB Leipzig1 - 5
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 0
1. FC Union BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#11#20#30#41#59#60#70
VfL Wolfsburg
#11#20#30#43#51#60#70
Bayer 04 Leverkusen
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart
1. FC Heidenheim 1846
VfL Bochum 1848