Bundesliga21:30 ngày 08/03/2025

VfL Wolfsburg
1 - 1

FC St. Pauli
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL WolfsburgChỉ sốFC St. Pauli
100Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
12Chỉ số 229
63Chỉ số 2448
1Chỉ số 30
4Chỉ số 213
1Chỉ số 80
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-4-2292184217313211239
Đội hình xuất phát

M.Müller#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fischer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vavro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Maehle#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.S.Olsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Gerhardt#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Svanberg#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.O.Wind#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#6

M.Amoura#5

M.Amoura#12

M.Amoura#33

M.Amoura#16

M.Amoura#24

M.Amoura#37

M.Amoura#27

M.Amoura#17
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-3224544237821131017
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nemeth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.V.D.Heyden#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Treu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Ritzka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Weisshaupt#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sinani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Afolayan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Afolayan#16

O.Afolayan#2

O.Afolayan#26

O.Afolayan#11

O.Afolayan#25

O.Afolayan#9

O.Afolayan#18

O.Afolayan#20

O.Afolayan#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC St. Pauli0 - 0
VfL Wolfsburg
FC St. Pauli1 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
FC St. Pauli
VfL Wolfsburg2 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
VfL Wolfsburg
FC St. Pauli0 - 3
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
SV Werder Bremen1 - 2
VfL Wolfsburg
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart1 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 2
Holstein Kiel
FC Bayern Munich3 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg5 - 1
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim0 - 1
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 2
Borussia Dortmund
1. FSV Mainz 052 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
SC Freiburg
RB Leipzig2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
FC Augsburg
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. Pauli
VfL Bochum 18481 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Braunschweig2 - 1
FC St. PauliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Wolfsburg
#11#20#30#41#56#60#70
FC St. Pauli
#11#21#30#40#56#60#70