Bundesliga21:30 ngày 09/03/2025

Eintracht Frankfurt
1 - 2

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ số1. FC Union Berlin
1Chỉ số 80
1Chỉ số 25
3Chỉ số 30
42Chỉ số 2442
3Chỉ số 213
60Chỉ số 2540
11Chỉ số 228
98Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-4-2-11343531316621192030
Đội hình xuất phát

K.Trapp#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Collins#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Tuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Kristensen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Hojlund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.MatteoBahoya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Uzun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Batshuayi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Batshuayi#40

M.Batshuayi#29

M.Batshuayi#36

M.Batshuayi#27

M.Batshuayi#11

M.Batshuayi#26

M.Batshuayi#17

M.Batshuayi#8

M.Batshuayi#18
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-1-2151441819828292123
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Juranović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Trimmel#28 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Tousart#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Skarke#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ilić#15

A.Ilić#26

A.Ilić#9

A.Ilić#27

A.Ilić#25

A.Ilić#11

A.Ilić#16

A.Ilić#20

A.Ilić#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Union Berlin1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 1
1. FC Union Berlin
Eintracht Frankfurt5 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 3
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 4
Bayer 04 Leverkusen
FC Bayern Munich4 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 1
Holstein Kiel
Borussia Monchengladbach1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
AS Roma2 - 0
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim2 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
Ferencvarosi TC
Eintracht Frankfurt2 - 0
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Borussia Dortmund6 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim0 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin0 - 2
FC Augsburg
1. FC Heidenheim 18462 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein KielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#11#21#30#43#51#60#70
1. FC Union Berlin
#12#20#30#40#55#60#70
SC Freiburg
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart
VfL Bochum 1848