Bundesliga21:30 ngày 08/02/2025

TSG Hoffenheim
0 - 4

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSG HoffenheimChỉ số1. FC Union Berlin
2Chỉ số 31
143Chỉ số 2392
8Chỉ số 24
10Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
65Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-2-3-13735254198721272333
Đội hình xuất phát

L.Philipp#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chaves#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Akpoguma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ostigard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Jurasek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Geiger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bischof#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bülter#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kramarić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Hložek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Moerstedt#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Moerstedt#53

M.Moerstedt#32

M.Moerstedt#20

M.Moerstedt#2

M.Moerstedt#3

M.Moerstedt#34

M.Moerstedt#14

M.Moerstedt#22

M.Moerstedt#29
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 4-2-3-111854241982111169
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Juranović#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Skov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Skarke#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Jeong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Hollerbach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Prtajin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Prtajin#10

I.Prtajin#28

I.Prtajin#29

I.Prtajin#13

I.Prtajin#37

I.Prtajin#15

I.Prtajin#14

I.Prtajin#27

I.Prtajin#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Union Berlin2 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim4 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
TSG Hoffenheim
1. FC Union Berlin2 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 3
1. FC Union Berlin
TSG Hoffenheim4 - 0
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
TSG Hoffenheim
Anderlecht3 - 4
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 2
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim2 - 3
Tottenham Hotspur
Holstein Kiel1 - 3
TSG Hoffenheim
FC Bayern Munich5 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 1
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim3 - 1
FC Augsburg
TSG Hoffenheim1 - 2
Borussia Monchengladbach
Borussia Dortmund1 - 1
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin0 - 2
FC Augsburg
1. FC Heidenheim 18462 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSG Hoffenheim
#10#20#30#42#58#60#70
1. FC Union Berlin
#14#21#30#41#54#60#70
SC Freiburg