Bundesliga00:30 ngày 23/02/2025

Borussia Dortmund
6 - 0

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia DortmundChỉ số1. FC Union Berlin
0Chỉ số 80
124Chỉ số 2374
65Chỉ số 2535
15Chỉ số 225
49Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
9Chỉ số 211
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Dortmund
Sơ đồ 4-2-3-112623452013277149
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ryerson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Can#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Schlotterbeck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Bensebaini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sabitzer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Groß#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Adeyemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Reyna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Beier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guirassy#6

S.Guirassy#17

S.Guirassy#43

S.Guirassy#2

S.Guirassy#16

S.Guirassy#33

S.Guirassy#3

S.Guirassy#24

S.Guirassy#25
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 4-2-3-1118541582911131623
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Juranović#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rothe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Tousart#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Jeong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Hollerbach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ilić#10

A.Ilić#28

A.Ilić#21

A.Ilić#37

A.Ilić#14

A.Ilić#9

A.Ilić#27

A.Ilić#19

A.Ilić#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Union Berlin2 - 1
Borussia Dortmund
1. FC Union Berlin0 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund4 - 2
1. FC Union Berlin
Borussia Dortmund2 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
Borussia Dortmund
1. FC Union Berlin0 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund4 - 2
1. FC Union Berlin
Borussia Dortmund2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund5 - 0
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
Borussia Dortmund0 - 0
Sporting CP
VfL Bochum 18482 - 0
Borussia Dortmund
Sporting CP0 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 2
VfB Stuttgart
1. FC Heidenheim 18461 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Borussia Dortmund2 - 2
SV Werder Bremen
Bologna2 - 1
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt2 - 0
Borussia Dortmund
Holstein Kiel4 - 2
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim0 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin0 - 2
FC Augsburg
1. FC Heidenheim 18462 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
VfL Bochum 1848Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Dortmund
#16#22#30#42#55#60#70
1. FC Union Berlin
#10#20#30#42#53#60#70
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen
SC Freiburg
VfL Wolfsburg