Bundesliga21:30 ngày 15/03/2025

FC Augsburg
1 - 0

VfL Wolfsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AugsburgChỉ sốVfL Wolfsburg
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2211
1Chỉ số 24
117Chỉ số 2398
1Chỉ số 32
2Chỉ số 212
56Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-1156161181913242021
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Matsima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gouweleeuw#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wolf#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Rexhbecaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Onyeka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Giannoulis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Jensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Tietz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Tietz#40

P.Tietz#17

P.Tietz#36

P.Tietz#22

P.Tietz#10

P.Tietz#15

P.Tietz#3

P.Tietz#31

P.Tietz#9
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-3-3121842132272411239
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fischer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vavro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Maehle#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Svanberg#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Dárdai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Tomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.O.Wind#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#38

M.Amoura#39

M.Amoura#17

M.Amoura#16

M.Amoura#29

M.Amoura#33

M.Amoura#5

M.Amoura#7

M.Amoura#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Wolfsburg1 - 1
FC Augsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
FC Augsburg
FC Augsburg3 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
VfL Wolfsburg
FC Augsburg0 - 4
VfL Wolfsburg
FC Augsburg1 - 1
VfL Wolfsburg
FC Augsburg3 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 2
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
Borussia Dortmund0 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach0 - 3
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
RB Leipzig
1. FSV Mainz 050 - 0
FC Augsburg
VfB Stuttgart1 - 0
FC Augsburg
FC St. Pauli1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
SV Werder Bremen0 - 2
FC Augsburg
1. FC Union Berlin0 - 2
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
FC St. Pauli
SV Werder Bremen1 - 2
VfL Wolfsburg
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart1 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 2
Holstein Kiel
FC Bayern Munich3 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg5 - 1
Borussia MonchengladbachĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Augsburg
#11#20#30#41#51#60#70
VfL Wolfsburg
#10#20#30#42#54#60#70
TSG Hoffenheim