Bundesliga23:30 ngày 26/01/2025

FC St. Pauli
3 - 0

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC St. PauliChỉ số1. FC Union Berlin
11Chỉ số 2212
35Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
5Chỉ số 212
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
65Chỉ số 23108
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-2-122452127623291311
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nemeth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ritzka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Saliakas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Sands#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Treu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Guilavogui#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Weisshaupt#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Eggestein#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Eggestein#36

J.Eggestein#14

J.Eggestein#1

J.Eggestein#17

J.Eggestein#18

J.Eggestein#16

J.Eggestein#9

J.Eggestein#26

J.Eggestein#10
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-5-237514418131936241716
Đội hình xuất phát

A.Schwolow#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Juranović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Kemlein#36 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Skov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Siebatcheu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Hollerbach#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Hollerbach#10

B.Hollerbach#7

B.Hollerbach#28

B.Hollerbach#29

B.Hollerbach#21

B.Hollerbach#15

B.Hollerbach#25

B.Hollerbach#8

B.Hollerbach#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Union Berlin1 - 0
FC St. Pauli
1. FC Union Berlin3 - 2
FC St. Pauli
1. FC Union Berlin2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin4 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. Pauli
VfL Bochum 18481 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Braunschweig2 - 1
FC St. Pauli
VfB Stuttgart0 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 2
SV Werder Bremen
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli3 - 1
Holstein Kiel
Borussia Monchengladbach2 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Braunschweig1 - 1
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin0 - 2
FC Augsburg
1. FC Heidenheim 18462 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Bayer 04 Leverkusen
VfL Wolfsburg1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC St. Pauli
#13#21#30#40#55#60#70
1. FC Union Berlin
#10#20#30#43#57#60#70
FC Bayern Munich
Borussia Dortmund
RB Leipzig
TSG Hoffenheim