Bundesliga02:30 ngày 25/01/2025

VfL Wolfsburg
2 - 2

Holstein Kiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL WolfsburgChỉ sốHolstein Kiel
151Chỉ số 2345
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
16Chỉ số 223
77Chỉ số 2418
2Chỉ số 34
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-1-2-1-2121842127113132923
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fischer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vavro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Maehle#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

T.Tomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Y.Gerhardt#31 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Svanberg#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.O.Wind#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.O.Wind#24

J.O.Wind#8

J.O.Wind#39

J.O.Wind#6

J.O.Wind#7

J.O.Wind#10

J.O.Wind#29

J.O.Wind#3

J.O.Wind#17
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-2-11172638242233161819
Đội hình xuất phát

T.Weiner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Komenda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.D.Porath#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Remberg#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Javorcek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kelati#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Machino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Harres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Harres#47

P.Harres#7

P.Harres#20

P.Harres#21

P.Harres#14

P.Harres#37

P.Harres#6

P.Harres#9

P.Harres#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Holstein Kiel0 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
Holstein Kiel
VfL Wolfsburg2 - 0
Holstein Kiel
VfL Wolfsburg1 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg3 - 1
Holstein Kiel
VfL Wolfsburg2 - 1
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
FC Bayern Munich3 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg5 - 1
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim0 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
Borussia Dortmund
SC Freiburg3 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg4 - 3
1. FSV Mainz 05
VfL Wolfsburg3 - 0
TSG Hoffenheim
RB Leipzig1 - 5
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18461 - 3
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 3
TSG Hoffenheim
Holstein Kiel4 - 2
Borussia Dortmund
SC Freiburg3 - 2
Holstein Kiel
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel5 - 1
FC Augsburg
Borussia Monchengladbach4 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
RB Leipzig
FC St. Pauli3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 3
1. FSV Mainz 05
SV Werder Bremen2 - 1
Holstein KielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Wolfsburg
#12#20#30#42#510#60#70
Holstein Kiel
#12#21#30#44#53#60#70
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart
VfL Bochum 1848