Bundesliga00:30 ngày 02/02/2025

1. FC Union Berlin
0 - 0

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốRB Leipzig
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
68Chỉ số 2439
3Chỉ số 32
6Chỉ số 212
15Chỉ số 224
47Chỉ số 2553
119Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 4-3-311854242081921916
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Juranović#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Skov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bénes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Skarke#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Prtajin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Hollerbach#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Hollerbach#10

B.Hollerbach#28

B.Hollerbach#29

B.Hollerbach#17

B.Hollerbach#13

B.Hollerbach#37

B.Hollerbach#26

B.Hollerbach#45

B.Hollerbach#11
RB Leipzig
Sơ đồ 3-4-1-21164517141322101130
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Klostermann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.C.Bitshiabu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Baku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Raum#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

XavierSimons#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Openda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Šeško#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Šeško#9

B.Šeško#23

B.Šeško#19

B.Šeško#44

B.Šeško#8

B.Šeško#3

B.Šeško#7

B.Šeško#18

B.Šeško#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig0 - 0
1. FC Union Berlin
RB Leipzig2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FC Union Berlin
RB Leipzig2 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
RB Leipzig
1. FC Union Berlin2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 0
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin0 - 2
FC Augsburg
1. FC Heidenheim 18462 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Bayer 04 Leverkusen
VfL Wolfsburg1 - 0
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
Sturm Graz1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
RB Leipzig2 - 1
Sporting CP
VfL Bochum 18483 - 3
RB Leipzig
VfB Stuttgart2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 2
SV Werder Bremen
FC Bayern Munich5 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig2 - 3
Aston Villa
Holstein Kiel0 - 2
RB LeipzigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#10#20#30#43#54#60#70
RB Leipzig
#10#20#30#42#55#60#70
Borussia Dortmund
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim