Poland Liga 121:30 ngày 24/05/2026

Znicz Pruszkow
3 - 2

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốRuch Chorzow
2Chỉ số 32
86Chỉ số 23127
2Chỉ số 23
4Chỉ số 225
0Chỉ số 82
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
10Chỉ số 214
46Chỉ số 2461
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 4-4-223714991122202510917
Đội hình xuất phát

napieraj#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sokol#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Okhronchuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Moskwik#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Tabara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Borecki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

konieczny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

kazimierczak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

kazimierczak#30

kazimierczak#8

kazimierczak#53

kazimierczak#12

kazimierczak#21
kazimierczak#3

kazimierczak#29
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-3-382282422427720139521
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Komor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Watson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kolar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Szymański#20 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
jakub jendryka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Szwedzik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Szwedzik#6

P.Szwedzik#1

P.Szwedzik#5

P.Szwedzik#23

P.Szwedzik#17

P.Szwedzik#29

P.Szwedzik#38

P.Szwedzik#33

P.Szwedzik#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruch Chorzow1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow2 - 0
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
Ruch Chorzow
Znicz Pruszkow1 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 4
Polonia Bytom
Puszcza Niepolomice1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
Gornik Leczna
Slask Wroclaw2 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
Miedz Legnica
GKS Tychy0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Miedz Legnica1 - 2
Ruch Chorzow
GKS Tychy0 - 4
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 0
Odra Opole
Ruch Chorzow2 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Ruch Chorzow1 - 1
Wisla Krakow
Ruch Chorzow0 - 2
KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow1 - 1
Ruch Chorzow
LKS Lodz2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Polonia Bytom0 - 1
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#13#22#30#42#52#60#70
Ruch Chorzow
#12#21#30#42#53#60#70
Polonia Warszawa