Poland Liga 123:00 ngày 24/04/2026

Znicz Pruszkow
2 - 2

Gornik Leczna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốGornik Leczna
6Chỉ số 2211
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2366
2Chỉ số 30
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2435
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-4-31259925720101122299
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Jach#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

konieczny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sokol#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Borecki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Moskwik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tabara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Bak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Majewski#8
R.Majewski#35

R.Majewski#30
R.Majewski#3

R.Majewski#17

R.Majewski#21

R.Majewski#23

R.Majewski#14

R.Majewski#6
Gornik Leczna
Sơ đồ 3-4-2-15314347110301938119
Đội hình xuất phát

Ł.Budziłek#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

f.szabaciuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Hołownia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Jaroszyński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Nowogonski#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Deja#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Akhmedov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Biedrzycki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Myszor#38 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Tkacz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Paryzek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Paryzek#29

P.Paryzek#8

P.Paryzek#23

P.Paryzek#88

P.Paryzek#1
P.Paryzek#37

P.Paryzek#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gornik Leczna1 - 1
Znicz Pruszkow
Gornik Leczna1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 1
Znicz Pruszkow
Gornik Leczna1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 1
Znicz Pruszkow
Gornik Leczna1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 2
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Slask Wroclaw2 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
Miedz Legnica
GKS Tychy0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
KS Wieczysta KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 0
Chrobry Glogow
Wisla Krakow3 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Pogon Siedlce1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 0
GKS Tychy
Gornik Leczna1 - 1
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice2 - 1
Gornik LecznaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#12#22#30#42#54#60#70
Gornik Leczna
#12#21#30#40#55#60#70
LKS Lodz
Polonia Bytom
Ruch Chorzow