Poland Liga 119:30 ngày 17/05/2026

Miedz Legnica
1 - 2

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz LegnicaChỉ sốRuch Chorzow
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
7Chỉ số 23
166Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
10Chỉ số 2210
121Chỉ số 2464
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Miedz Legnica
Sơ đồ 3-4-2-1721514349802378189895
Đội hình xuất phát

I.Lučić#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jovicic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Drygas#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
oliwier szymoniak#49 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

z.petrovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Rakip#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Polak#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Asier·Cordoba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Mansfeld#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mansfeld#44

M.Mansfeld#59

M.Mansfeld#21

M.Mansfeld#8

M.Mansfeld#6
M.Mansfeld#88

M.Mansfeld#27

M.Mansfeld#11

M.Mansfeld#7
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-3-382282422425182013721
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Komor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Watson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Nagamatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Szymański#20 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
jakub jendryka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Kolar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Szwedzik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Szwedzik#38

P.Szwedzik#29

P.Szwedzik#17

P.Szwedzik#23

P.Szwedzik#5

P.Szwedzik#27

P.Szwedzik#1

P.Szwedzik#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruch Chorzow3 - 1
Miedz Legnica
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 0
Ruch Chorzow
Miedz Legnica6 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 3
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
KS Wieczysta Krakow0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 0
Stal Mielec
Pogon Siedlce2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 1
Polonia Bytom
Polonia Warszawa1 - 1
Miedz Legnica
Wisla Krakow3 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Stal Rzeszow
LKS Lodz0 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
GKS Tychy0 - 4
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 0
Odra Opole
Ruch Chorzow2 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Ruch Chorzow1 - 1
Wisla Krakow
Ruch Chorzow0 - 2
KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow1 - 1
Ruch Chorzow
LKS Lodz2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Polonia Bytom0 - 1
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow0 - 1
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica
#11#20#30#42#57#60#70
Ruch Chorzow
#12#22#30#43#53#60#70
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice