Poland Liga 118:00 ngày 23/11/2025

Ruch Chorzow
1 - 2

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốZnicz Pruszkow
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
142Chỉ số 23128
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 222
100Chỉ số 24104
5Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-3-3331528173827182523777
Đội hình xuất phát

B.Gradecki#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lukić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

szymon karasinski#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Nagamatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Mezghrani#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kolar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Ceglarz#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ceglarz#82
P.Ceglarz#99
P.Ceglarz#2

P.Ceglarz#24

P.Ceglarz#14
P.Ceglarz#5
P.Ceglarz#30

P.Ceglarz#22
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-5-2129951471080811929
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jach#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Okhronchuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sokol#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
T.Proczek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Moskwik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Bak#22
D.Bak#77

D.Bak#6
D.Bak#23
D.Bak#53

D.Bak#21
D.Bak#25
D.Bak#19

D.Bak#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow2 - 3
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow2 - 0
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
Ruch Chorzow
Znicz Pruszkow1 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 1
Miedz Legnica
Ruch Chorzow2 - 1
GKS Tychy
Odra Opole1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Ruch Chorzow
Wisla Krakow3 - 0
Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Ruch Chorzow
Avia Swidnik3 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Stal Mielec2 - 2
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Legia Warszawa4 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Chrobry Glogow
Polonia Bytom2 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 3
Korona Kielce
Znicz Pruszkow0 - 3
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Slask Wroclaw
Miedz Legnica2 - 1
Znicz Pruszkow
Malapanew Ozimek1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow4 - 0
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#11#20#30#41#55#60#70
Znicz Pruszkow
#12#21#30#42#57#60#70
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce