Poland Liga 100:30 ngày 10/05/2026

Znicz Pruszkow
1 - 4

Polonia Bytom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốPolonia Bytom
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
5Chỉ số 21
1Chỉ số 32
3Chỉ số 216
41Chỉ số 2448
45Chỉ số 2555
8Chỉ số 227
104Chỉ số 23109
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Bytom2 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom1 - 4
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow3 - 0
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Puszcza Niepolomice1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
Gornik Leczna
Slask Wroclaw2 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
Miedz Legnica
GKS Tychy0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Pogon Grodzisk MazowieckiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Polonia Bytom3 - 2
Polonia Warszawa
Odra Opole0 - 2
Polonia Bytom
KS Wieczysta Krakow4 - 3
Polonia Bytom
Puszcza Niepolomice2 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Wisla Krakow
Miedz Legnica1 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
GKS Tychy
Polonia Bytom0 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Pogon SiedlceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#11#20#30#41#55#60#70
Polonia Bytom
#14#21#30#42#51#60#70
LKS Lodz
Chrobry Glogow
Stal Mielec