Poland Liga 118:00 ngày 18/04/2026

Slask Wroclaw
2 - 2

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slask WroclawChỉ sốZnicz Pruszkow
10Chỉ số 216
10Chỉ số 22
14Chỉ số 223
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
138Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2442
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow2 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 3
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Polonia Warszawa0 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 0
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice1 - 1
Slask Wroclaw
GKS Tychy2 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 1
Chrobry Glogow
Slask Wroclaw3 - 0
Odra Opole
Miedz Legnica3 - 1
Slask Wroclaw
Ruch Chorzow2 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 2
Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw4 - 0
Rekord Bielsko-BialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
Miedz Legnica
GKS Tychy0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
KS Wieczysta Krakow
Znicz Pruszkow2 - 3
Chojniczanka ChojniceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slask Wroclaw
#12#21#30#41#510#60#70
Znicz Pruszkow
#12#22#30#40#52#60#70
LKS Lodz
Polonia Bytom
Stal Mielec
Gornik Leczna