Poland Liga 118:00 ngày 30/11/2025

Znicz Pruszkow
1 - 1

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốLKS Lodz
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
56Chỉ số 2465
6Chỉ số 226
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
118Chỉ số 23124
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-5-212145992210808112921
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Okhronchuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jach#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Tabara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Borecki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
T.Proczek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Moskwik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Bak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Mak#19
M.Mak#25
M.Mak#53
M.Mak#23

M.Mak#90

M.Mak#6
M.Mak#77

M.Mak#7

M.Mak#33
LKS Lodz
Sơ đồ 3-4-34062221220143780998
Đội hình xuất phát

Lukasz jakubowski#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Głowacki#37 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

B.Toma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Piasecki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Hinokio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hinokio#90

K.Hinokio#30

K.Hinokio#29

K.Hinokio#11

K.Hinokio#15

K.Hinokio#19
K.Hinokio#31

K.Hinokio#10

K.Hinokio#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz1 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz2 - 3
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 1
Znicz Pruszkow
LKS Lodz3 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz1 - 1
Znicz Pruszkow
LKS Lodz3 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz3 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz0 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow1 - 2
Znicz Pruszkow
Legia Warszawa4 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Chrobry Glogow
Polonia Bytom2 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 3
Korona Kielce
Znicz Pruszkow0 - 3
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Slask Wroclaw
Miedz Legnica2 - 1
Znicz Pruszkow
Malapanew Ozimek1 - 1
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Gornik Leczna1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 3
Puszcza Niepolomice
LKS Lodz2 - 1
Slask Wroclaw
LKS Lodz1 - 2
GKS Katowice
Pogon Siedlce3 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 4
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
GKS Tychy
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 3
Chrobry Glogow
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#11#21#30#41#55#60#70
LKS Lodz
#11#21#30#41#55#60#70
Wisla Krakow
Odra Opole
Polonia Warszawa
Stal Mielec