Poland Liga 101:15 ngày 22/09/2025

LKS Lodz
0 - 0

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốKS Wieczysta Krakow
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 25
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
6Chỉ số 228
26Chỉ số 2437
68Chỉ số 2375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Zaglebie Lubin2 - 0
LKS Lodz
Odra Opole1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Polonia Warszawa
Miedz Legnica2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 0
Stal Mielec
Chrobry Glogow2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz5 - 0
Polonia Bytom
Wisla Krakow5 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Stal Mielec
Polonia Bytom4 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Gornik Leczna
Polonia Warszawa1 - 6
KS Wieczysta Krakow
Puszcza Niepolomice0 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow0 - 0
Olimpia Grudziadz
KS Wieczysta Krakow4 - 0
Znicz Pruszkow
KS Wieczysta Krakow2 - 1
Pogon Siedlce
Slask Wroclaw1 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 0
Sandecja Nowy SaczĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#10#20#30#42#51#60#70
KS Wieczysta Krakow
#10#20#30#41#55#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Stal Rzeszow