Poland Liga 122:00 ngày 29/09/2025

Pogon Grodzisk Mazowiecki
3 - 0

LKS Lodz
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 3-5-21991665227772141971
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Noiszewski#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Olewiński#52 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Konstantyn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Jakub·Adkonis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
I.Korczakowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Adamski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Szczepaniak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Szczepaniak#30

M.Szczepaniak#9
M.Szczepaniak#80

M.Szczepaniak#10

M.Szczepaniak#7

M.Szczepaniak#11

M.Szczepaniak#31

M.Szczepaniak#20
LKS Lodz
Sơ đồ 4-4-21622281114211980790
Đội hình xuất phát

A.Bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
krzysztof falowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Norlin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

s.krykun#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Toma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Balić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lewandowski#20

M.Lewandowski#30

M.Lewandowski#99
M.Lewandowski#26
M.Lewandowski#31

M.Lewandowski#37

M.Lewandowski#10
M.Lewandowski#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 1
Lechia Gdansk
Stal Mielec1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 3
Gornik Leczna
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Chrobry Glogow
Polonia Bytom3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
Wisla Pulawy
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz3 - 3
Chrobry Glogow
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Zaglebie Lubin2 - 0
LKS Lodz
Odra Opole1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Polonia Warszawa
Miedz Legnica2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 0
Stal Mielec
Chrobry Glogow2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz5 - 0
Polonia BytomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#13#22#30#40#54#60#70
LKS Lodz
#10#20#30#42#58#60#70
GKS Tychy
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice