Poland Liga 119:30 ngày 05/10/2025

LKS Lodz
3 - 1

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốGKS Tychy
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 26
35Chỉ số 2433
70Chỉ số 2375
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
Sơ đồ 4-4-21622281121420109980
Đội hình xuất phát

A.Bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
krzysztof falowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Norlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ernst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Piasecki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Toma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Toma#30

B.Toma#90

B.Toma#21
B.Toma#26

B.Toma#19
B.Toma#31

B.Toma#8
B.Toma#12

B.Toma#7
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-2-1135437152811902219
Đội hình xuất phát

L.Wechsel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Teclaw#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Glogowski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Lipkowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Kalemba#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Blachewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Welniak#90 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

tobiasz kubik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Maksymilian stangret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maksymilian stangret#10
Maksymilian stangret#23
Maksymilian stangret#47

Maksymilian stangret#92
Maksymilian stangret#31

Maksymilian stangret#8

Maksymilian stangret#18

Maksymilian stangret#7

Maksymilian stangret#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz1 - 3
GKS Tychy
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
LKS Lodz
GKS Tychy1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 3
Chrobry Glogow
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Zaglebie Lubin2 - 0
LKS Lodz
Odra Opole1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Polonia Warszawa
Miedz Legnica2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 0
Stal Mielec
Chrobry Glogow2 - 1
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy1 - 3
Pogon Siedlce
Zawisza Bydgoszcz SA2 - 0
GKS Tychy
Znicz Pruszkow4 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Polonia Bytom
Piast Gliwice3 - 0
GKS Tychy
Slask Wroclaw2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice1 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 2
Gornik Leczna
Odra Opole0 - 0
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#13#21#30#41#54#60#70
GKS Tychy
#11#20#30#41#56#60#70
Wisla Krakow
Stal Rzeszow