Poland Liga 117:00 ngày 28/09/2025

Miedz Legnica
2 - 1

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz LegnicaChỉ sốZnicz Pruszkow
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
54Chỉ số 2380
45Chỉ số 2485
3Chỉ số 25
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 81
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Miedz Legnica
Sơ đồ 3-4-2-1445932714849981895
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stępiński#59 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Koscielny#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Bochnak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Drygas#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Serafin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
oliwier szymoniak#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Asier·Cordoba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Mansfeld#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mansfeld#25

M.Mansfeld#9

M.Mansfeld#11

M.Mansfeld#99

M.Mansfeld#10

M.Mansfeld#80

M.Mansfeld#6

M.Mansfeld#21
M.Mansfeld#1
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 4-3-2-11251411992010807929
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jach#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Okhronchuk#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Borecki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

D.Bak#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Bak#22

D.Bak#6
D.Bak#8
D.Bak#1
D.Bak#17
D.Bak#77
D.Bak#25

D.Bak#21
D.Bak#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica4 - 0
Znicz Pruszkow
Miedz Legnica1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 0
Pogon Siedlce
Polonia Bytom4 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 1
Polonia Warszawa
Miedz Legnica2 - 0
Wisla Krakow
Stal Rzeszow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
LKS Lodz
Chrobry Glogow2 - 2
Miedz Legnica
Slask Wroclaw3 - 1
Miedz Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 0
Miedz Legnica
Odra Opole2 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Malapanew Ozimek1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow4 - 0
GKS Tychy
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Pogon Siedlce
Odra Opole0 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 7
Wisla Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 4
Polonia Warszawa
KS Wieczysta Krakow4 - 0
Znicz PruszkowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica
#12#21#30#44#53#60#70
Znicz Pruszkow
#11#21#30#42#55#60#70
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec
Gornik Leczna