Poland Liga 100:30 ngày 26/10/2025

Pogon Siedlce
3 - 1

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SiedlceChỉ sốLKS Lodz
4Chỉ số 33
56Chỉ số 2474
3Chỉ số 211
8Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
88Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
3Chỉ số 29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 0
Pogon Siedlce
LKS Lodz1 - 3
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Miedz Legnica2 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy1 - 3
Pogon Siedlce
Miedz Legnica2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 3
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow2 - 1
Pogon Siedlce
Znicz Pruszkow0 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 0
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 4
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
GKS Tychy
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 3
Chrobry Glogow
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Zaglebie Lubin2 - 0
LKS Lodz
Odra Opole1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Polonia Warszawa
Miedz Legnica2 - 1
LKS LodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#13#21#30#44#53#60#70
LKS Lodz
#11#21#30#43#59#60#70
Wisla Krakow
Stal Mielec