Poland Liga 101:30 ngày 19/07/2025

LKS Lodz
1 - 0

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốZnicz Pruszkow
49Chỉ số 2551
10Chỉ số 225
126Chỉ số 23133
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
2Chỉ số 31
6Chỉ số 212
103Chỉ số 2487
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
Sơ đồ 4-3-312262837112114199930
Đội hình xuất phát
a.bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
krzysztof falowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
p.glowacki#37 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Norlin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.krykun#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Piasecki#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Szczepański#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Szczepański#7
M.Szczepański#12

M.Szczepański#10

M.Szczepański#8
M.Szczepański#31
M.Szczepański#26

M.Szczepański#90

M.Szczepański#15

M.Szczepański#20
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-5-21262499118010297179
Đội hình xuất phát
napieraj#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pawlik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Lorenc#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Borecki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
kazimierczak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Majewski#16
R.Majewski#19

R.Majewski#0
R.Majewski#53

R.Majewski#90
R.Majewski#14
R.Majewski#8
R.Majewski#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz2 - 3
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 1
Znicz Pruszkow
LKS Lodz3 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz1 - 1
Znicz Pruszkow
LKS Lodz3 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz3 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz0 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
LKS Lodz
Znicz Pruszkow0 - 1
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Stal Mielec0 - 0
LKS Lodz
Bruk Bet Termalica0 - 0
LKS Lodz
Radomiak Radom0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 3
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
Ruch Chorzow1 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz5 - 0
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
GKS Tychy
Wisla Plock3 - 0
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
KS Wiazownica
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Widzew lodz
Motor Lublin3 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz2 - 3
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 5
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 3
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Bruk Bet TermalicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#11#21#30#42#58#60#70
Znicz Pruszkow
#10#20#30#41#56#60#70
KS Wieczysta Krakow
Wisla Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow
Odra Opole
Slask Wroclaw
Polonia Bytom
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
Gornik Leczna