Poland Liga 100:45 ngày 04/11/2025

LKS Lodz
2 - 1

Slask Wroclaw
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốSlask Wroclaw
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 212
5Chỉ số 25
3Chỉ số 226
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
87Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
Sơ đồ 3-5-240622212102080111499
Đội hình xuất phát
Lukasz jakubowski#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Ernst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Toma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Norlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Piasecki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Piasecki#9

F.Piasecki#30

F.Piasecki#29

F.Piasecki#90
F.Piasecki#26

F.Piasecki#19

F.Piasecki#37

F.Piasecki#1

F.Piasecki#7
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-12527344881297702491
Đội hình xuất phát

M.Szromnik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rosiak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Malec#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sokołowski#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

j.jezierski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Samiec-Talar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kozak#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
yegor sharabura#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Banaszak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Banaszak#15

P.Banaszak#4
P.Banaszak#30

P.Banaszak#78

P.Banaszak#6

P.Banaszak#47

P.Banaszak#11

P.Banaszak#33

P.Banaszak#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz1 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw4 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Slask Wroclaw
LKS Lodz1 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw4 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
GKS Katowice
Pogon Siedlce3 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 4
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
GKS Tychy
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 3
Chrobry Glogow
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Zaglebie Lubin2 - 0
LKS Lodz
Odra Opole1 - 1
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Olimpia Grudziadz0 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
Gornik Leczna
Slask Wroclaw2 - 1
Stal Mielec
Znicz Pruszkow2 - 1
Slask Wroclaw
Lechia Tomaszow Mazowiecki1 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 0
Puszcza Niepolomice
Slask Wroclaw2 - 1
GKS Tychy
Wisla Krakow5 - 0
Slask WroclawĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#12#20#30#41#55#60#70
Slask Wroclaw
#11#20#30#41#55#60#70
Polonia Bytom
Miedz Legnica